ri rỉ

Học thuật
Thân thiện
ri rỉ

Nước ri rỉ qua kẽ tường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chảy ra từng chút một, một cách chậm liên tục: Dùng để miêu tả chất lỏng (thường nước) thấm, rỉ hoặc chảy ra với lượng rất nhỏ, từng giọt một, trong thời gian dài.
    • Âm thanh nhỏ, đều đều kéo dài: Dùng để miêu tả một âm thanh nhỏ, yếu ớt, phát ra liên tục đều đặn, thường gây cảm giác buồn , than vãn hoặc khó chịu.
  2. Động từ:

    • Nói, kể lể một cách nhỏ nhẹ, dai dẳng lặp đi lặp lại: (Thường dùng trong khẩu ngữ) Hành động nói hoặc than vãn về một điều đó một cách âm ỉ, kéo dài, khiến người nghe có thể thấy phiền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Vòi nước bị hỏng, nước cứ ri rỉ cả ngày. (Miêu tả nước chảy rỉ.)
    • Trong đêm khuya, chỉ còn nghe tiếng mưa ri rỉ bên ngoài cửa sổ. (Miêu tả âm thanh mưa nhỏ, đều đều.)
    • ấy khóc ri rỉ suốt buổi chiều chuyện không vui. (Miêu tả tiếng khóc nhỏ, yếu ớt kéo dài.)
  • Động từ:

    • cụ ngồi ri rỉ kể chuyện ngày xưa. ( cụ nói chuyện một cách nhỏ nhẹ dai dẳng.)
    • Anh ta cứ ri rỉ mãi về chuyện bị trừ lương. (Anh ta than vãn dai dẳng về việc bị trừ lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ri rỉ rơi": Thường dùng để nhấn mạnh sự rơi xuống từng giọt, từng chút một của nước mắt hoặc chất lỏng, gợi cảm giác buồn thảm, ai oán.
    • Nước mắt ấy cứ ri rỉ rơi khi nghe tin.
  • "ri rỉ bên tai": Cụm từ diễn tả việc ai đó nói hoặc than vãn liên tục bên cạnh, khiến người nghe cảm thấy phiền toái.
    • Đừng ri rỉ bên tai tôi nữa!
Biến thể từ gần giống
  • Rỉ (động từ): Thấm ra, chảy ra từng chút (nước, chất lỏng); han gỉ (kim loại). từ gốc tạo nên từ láy "ri rỉ".
    • Sắt bị rỉ sét.
    • Nước rỉ qua kẽ tường.
  • Rì rầm (tính từ/động từ): Âm thanh nhỏ, nhiều người nói chuyện hoặc tiếng động nhẹ, thường gợi không khí thân mật, mật hoặc thiên nhiên. Khác với "ri rỉ" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
    • Tiếng rì rầm trò chuyện.
  • Rưng rức (tính từ): Miêu tả tiếng khóc nghẹn ngào, nức nở, to hơn dồn dập hơn so với "ri rỉ".
    • Đứa trẻ khóc rưng rức.
Từ đồng nghĩa
  • rỉ (động từ): Chảy, thấm ra ngoài một cách không mong muốn (thường dùng cho chất lỏng, khí, thông tin). Mang tính kỹ thuật hơn.
    • Đường ống bị rỉ.
  • Lâm râm (tính từ): Âm thanh nhỏ, đều đều (thường dùng cho tiếng mưa, tiếng tụng kinh). Ít mang sắc thái than vãn hơn "ri rỉ".
    • Trời mưa lâm râm.
  • Lầm rầm (động từ/tính từ): Nói nhỏ, liên tục khó nghe. Gần nghĩa với "ri rỉ" khi dùng làm động từ.
    • Ông cụ lầm rầm một mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ri rỉ than: Than vãn một cách dai dẳng.
    • ấy suốt ngày chỉ biết ri rỉ than về cuộc sống khó khăn.
  • Ri rỉ chảy: Chảy một cách chậm chạp, âm ỉ.
    • Dòng suối nhỏ ri rỉ chảy qua khe đá.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ri rỉ".

ri rỉ

Nước ri rỉ qua kẽ tường.

  1. Nói nước thấm ra từng giọt một: Nước ri rỉ qua tường.

Từ gần giống

Từ chứa "ri rỉ"

Proverbs and Idioms