ri rỉ

  1. Nói nước thấm ra từng giọt một: Nước ri rỉ qua tường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ri rỉ"

Proverbs and Idioms

ri rỉ
Nước ri rỉ qua kẽ tường.